Từ điển HSK / 西部
西部
Hán Việt: tây bộdanh từHSK 3.0 cấp 4
miền Tây, phía Tây
Tốc độ
Ví dụ
他在中国西部工作。
tā zài Zhōngguó xībù gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở miền Tây Trung Quốc.
Cách viết
西
部
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 西部地区 — khu vực miền Tây
- 中国西部 — miền Tây Trung Quốc
- 西部城市 — thành phố miền Tây
Từ cùng chữ
西 tâyCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.