Từ điển HSK / 西部

西部

Hán Việt: tây bộdanh từHSK 3.0 cấp 4

miền Tây, phía Tây

Tốc độ

Ví dụ

他在中国西部工作。

tā zài Zhōngguó xībù gōngzuò.

Anh ấy làm việc ở miền Tây Trung Quốc.

Cách viết

西
部

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 西部地区 — khu vực miền Tây
  • 中国西部 — miền Tây Trung Quốc
  • 西部城市 — thành phố miền Tây

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK