Từ điển HSK / 先后

先后

Hán Việt: tiên hậudanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 5

trước sau, thứ tự trước sau; lần lượt, trước sau (làm gì)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

trước sau, thứ tự trước sau

做事要分清先后。

zuòshì yào fēnqīng xiānhòu.

Làm việc phải phân rõ trước sau.

副

lần lượt, trước sau (làm gì)

他先后去过很多国家。

tā xiānhòu qù guò hěn duō guójiā.

Anh ấy đã lần lượt đến nhiều quốc gia.

Cách viết

先
后

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 先后顺序 — thứ tự trước sau
  • 不分先后 — không phân biệt trước sau
  • 先后到达 — lần lượt đến nơi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK