Từ điển HSK / 先后
先后
Hán Việt: tiên hậudanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 5
trước sau, thứ tự trước sau; lần lượt, trước sau (làm gì)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
trước sau, thứ tự trước sau
做事要分清先后。
zuòshì yào fēnqīng xiānhòu.
Làm việc phải phân rõ trước sau.
副
lần lượt, trước sau (làm gì)
他先后去过很多国家。
tā xiānhòu qù guò hěn duō guójiā.
Anh ấy đã lần lượt đến nhiều quốc gia.
Cách viết
先
后
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 先后顺序 — thứ tự trước sau
- 不分先后 — không phân biệt trước sau
- 先后到达 — lần lượt đến nơi
Từ cùng chữ
先 tiênCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.