Từ điển HSK / 先进
先进
Hán Việt: ✓ tiên tiếntính từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
tiên tiến, hiện đại, đi đầu; người (đơn vị) tiên tiến, gương điển hình
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
tiên tiến, hiện đại, đi đầu
这家工厂采用了先进的设备。
zhè jiā gōngchǎng cǎiyòng le xiānjìn de shèbèi.
Nhà máy này áp dụng thiết bị tiên tiến.
名
người (đơn vị) tiên tiến, gương điển hình
我们应该向先进学习。
wǒmen yīnggāi xiàng xiānjìn xuéxí.
Chúng ta nên học hỏi từ những gương tiên tiến.
Cách viết
先
进
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 先进技术 — công nghệ tiên tiến
- 先进设备 — thiết bị hiện đại
- 评为先进 — được bình chọn tiên tiến
Từ cùng chữ
先 tiênCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.