Từ điển HSK / 锋利
锋利
Hán Việt: phong lợitính từHSK 3.0 cấp 7-9
sắc bén; sắc nhọn; (lời lẽ, ngòi bút) sắc sảo
Tốc độ
Ví dụ
这把菜刀非常锋利。
zhè bǎ càidāo fēicháng fēnglì.
Con dao này rất sắc bén.
Cách viết
锋
利
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 锋利的刀刃 — lưỡi dao sắc bén
- 言辞锋利 — lời lẽ sắc sảo
- 锋利无比 — sắc bén vô cùng
Từ cùng chữ
锋 phong
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.