Từ điển HSK / 方针
方针
Hán Việt: ✓ phương châmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
phương châm, đường lối (chỉ đạo)
Tốc độ
Ví dụ
学校始终坚持德育为先的方针。
xuéxiào shǐzhōng jiānchí déyù wéi xiān de fāngzhēn.
Nhà trường luôn kiên trì phương châm lấy giáo dục đạo đức làm đầu.
Cách viết
方
针
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 指导方针 — phương châm chỉ đạo
- 制定方针 — đề ra đường lối
- 方针政策 — phương châm chính sách
Từ cùng chữ
方 phươngCả họ 42 từ →
针 châmCả họ 6 từ →
- 打针dǎzhēntiêm thuốc; chích thuốc
- 针对zhēnduìnhắm vào; nhằm vào (đối tượng cụ thể)
- 针灸zhēnjiǔchâm cứu (phương pháp trị bệnh của Đông y bằng kim châm và cứu ngải); châm cứu; dùng kim châm và ngải cứu để chữa trị
- 一针见血yìzhēn-jiànxiěnói trúng ngay chỗ mấu chốt; một câu chạm thẳng vào bản chất
- 针锋相对zhēnfēng-xiāngduìăn miếng trả miếng; đối chọi gay gắt, không nhượng bộ (về lý lẽ, hành động)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.