Từ điển HSK / 方针

方针

Hán Việt: phương châmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

phương châm, đường lối (chỉ đạo)

Tốc độ

Ví dụ

学校始终坚持德育为先的方针

xuéxiào shǐzhōng jiānchí déyù wéi xiān de fāngzhēn.

Nhà trường luôn kiên trì phương châm lấy giáo dục đạo đức làm đầu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 指导方针phương châm chỉ đạo
  • 制定方针đề ra đường lối
  • 方针政策phương châm chính sách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK