Cây Hán Việt /

zhēnHán Việt: châmcấp 6

cây kim; mũi tiêm; kim (đồng hồ); mũi (đếm số lần tiêm)

Trang chữ

6 từ ghép chứa 针 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.