Từ điển HSK / 一针见血
一针见血
Hán Việt: nhất châm kiến huyếtthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
nói trúng ngay chỗ mấu chốt; một câu chạm thẳng vào bản chất
Tốc độ
Ví dụ
他的批评一针见血,让人无法反驳。
tā de pīpíng yì zhēn jiàn xiě, ràng rén wúfǎ fǎnbó.
Lời phê bình của anh ấy trúng ngay điểm mấu chốt, khiến người ta không thể phản bác.
Cách viết
一
针
见
血
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一针见血地指出 — chỉ ra trúng ngay điểm cốt lõi
- 评论一针见血 — bình luận sắc bén trúng đích
- 说得一针见血 — nói trúng phóc bản chất
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
针 châmCả họ 6 từ →
- 打针dǎzhēntiêm thuốc; chích thuốc
- 针对zhēnduìnhắm vào; nhằm vào (đối tượng cụ thể)
- 方针fāngzhēnphương châm, đường lối (chỉ đạo)
- 针灸zhēnjiǔchâm cứu (phương pháp trị bệnh của Đông y bằng kim châm và cứu ngải); châm cứu; dùng kim châm và ngải cứu để chữa trị
- 针锋相对zhēnfēng-xiāngduìăn miếng trả miếng; đối chọi gay gắt, không nhượng bộ (về lý lẽ, hành động)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.