Từ điển HSK / 针对

针对

Hán Việt: châm đốiđộng từHSK 3.0 cấp 5

nhắm vào; nhằm vào (đối tượng cụ thể)

Tốc độ

Ví dụ

这次培训针对新员工的需要而设计。

zhè cì péixùn zhēnduì xīn yuángōng de xūyào ér shèjì.

Khóa đào tạo lần này được thiết kế nhắm vào nhu cầu của nhân viên mới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 针对问题nhắm vào vấn đề
  • 针对性强tính nhắm trúng cao
  • 针对có trọng điểm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK