Từ điển HSK / 针对
针对
Hán Việt: châm đốiđộng từHSK 3.0 cấp 5
nhắm vào; nhằm vào (đối tượng cụ thể)
Tốc độ
Ví dụ
这次培训针对新员工的需要而设计。
zhè cì péixùn zhēnduì xīn yuángōng de xūyào ér shèjì.
Khóa đào tạo lần này được thiết kế nhắm vào nhu cầu của nhân viên mới.
Cách viết
针
对
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 针对问题 — nhắm vào vấn đề
- 针对性强 — tính nhắm trúng cao
- 有针对地 — có trọng điểm
Từ cùng chữ
针 châmCả họ 6 từ →
- 打针dǎzhēntiêm thuốc; chích thuốc
- 方针fāngzhēnphương châm, đường lối (chỉ đạo)
- 针灸zhēnjiǔchâm cứu (phương pháp trị bệnh của Đông y bằng kim châm và cứu ngải); châm cứu; dùng kim châm và ngải cứu để chữa trị
- 一针见血yìzhēn-jiànxiěnói trúng ngay chỗ mấu chốt; một câu chạm thẳng vào bản chất
- 针锋相对zhēnfēng-xiāngduìăn miếng trả miếng; đối chọi gay gắt, không nhượng bộ (về lý lẽ, hành động)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.