Từ điển HSK / 针
针
Hán Việt: châmdanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 6
cây kim; mũi tiêm; kim (đồng hồ); mũi (đếm số lần tiêm)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
cây kim; mũi tiêm; kim (đồng hồ)
她的手被针扎了一下。
tā de shǒu bèi zhēn zhā le yíxià.
Tay cô ấy bị kim đâm phải một cái.
量
mũi (đếm số lần tiêm)
医生给他打了三针。
yīshēng gěi tā dǎ le sān zhēn.
Bác sĩ tiêm cho anh ấy ba mũi.
Cách viết
针
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打针 — tiêm
- 缝衣针 — kim khâu
- 时针 — kim giờ
Từ cùng chữ
针 châm
- 打针dǎzhēntiêm thuốc; chích thuốc
- 针对zhēnduìnhắm vào; nhằm vào (đối tượng cụ thể)
- 方针fāngzhēnphương châm, đường lối (chỉ đạo)
- 针灸zhēnjiǔchâm cứu (phương pháp trị bệnh của Đông y bằng kim châm và cứu ngải); châm cứu; dùng kim châm và ngải cứu để chữa trị
- 一针见血yìzhēn-jiànxiěnói trúng ngay chỗ mấu chốt; một câu chạm thẳng vào bản chất
- 针锋相对zhēnfēng-xiāngduìăn miếng trả miếng; đối chọi gay gắt, không nhượng bộ (về lý lẽ, hành động)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.