Từ điển HSK / 主打
主打
Hán Việt: chủ đảđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giữ vai trò chủ đạo, lấy làm chủ lực
Tốc độ
Ví dụ
这家餐厅主打粤式点心。
zhè jiā cāntīng zhǔdǎ yuèshì diǎnxīn.
Nhà hàng này lấy điểm tâm kiểu Quảng Đông làm món chủ đạo.
Cách viết
主
打
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 主打产品 — sản phẩm chủ lực
- 主打歌 — bài hát chủ đạo
- 主打市场 — thị trường trọng điểm
Từ cùng chữ
主 chủ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.