Từ điển HSK / 打扮
打扮
Hán Việt: đả phẫnđộng từHSK 3.0 cấp 5
trang điểm; ăn diện; trang trí cho đẹp
Tốc độ
Ví dụ
她把自己打扮得很漂亮。
tā bǎ zìjǐ dǎban de hěn piàoliang.
Cô ấy trang điểm cho mình rất đẹp.
Cách viết
打
扮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打扮自己 — trang điểm cho mình
- 精心打扮 — chăm chút ăn diện
- 打扮得漂亮 — ăn mặc đẹp
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.