Từ điển HSK / 打动
打动
Hán Việt: đả độngđộng từHSK 3.0 cấp 6
làm cảm động, làm rung động, đánh động (lòng người)
Tốc độ
Ví dụ
他的话深深打动了我。
tā de huà shēnshēn dǎdòng le wǒ.
Lời nói của anh ấy làm tôi vô cùng cảm động.
Cách viết
打
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打动人心 — làm rung động lòng người
- 打动观众 — làm khán giả cảm động
- 深深打动 — làm xúc động sâu sắc
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.