Từ điển HSK / 殴打

殴打

Hán Việt: ẩu đảđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đánh đập; hành hung; ẩu đả

Tốc độ

Ví dụ

他因当街殴打他人被警方拘留。

tā yīn dāngjiē ōudǎ tārén bèi jǐngfāng jūliú.

Anh ta bị cảnh sát tạm giữ vì hành hung người khác giữa phố.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 殴打他人hành hung người khác
  • 遭到殴打bị đánh đập
  • 聚众殴打tụ tập đánh người

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK