Từ điển HSK / 打架

打架

Hán Việt: đả giáđộng từHSK 6

đánh nhau, ẩu đả

Ví dụ

两个孩子为了玩具打架了。

liǎng gè háizi wèile wánjù dǎjià le.

Hai đứa trẻ đánh nhau vì đồ chơi.

Cách viết

打
架

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打架斗殴 — đánh nhau ẩu đả
  • 和人打架 — đánh nhau với người
  • 打了一架 — đánh nhau một trận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK