Từ điển HSK / 吵架

吵架

Hán Việt: sảo giáđộng từHSK 3.0 cấp 6

cãi nhau, cãi vã

Tốc độ

Ví dụ

他们俩为了一点小事吵架了。

tāmen liǎ wèile yīdiǎn xiǎoshì chǎojià le.

Hai người họ cãi nhau chỉ vì chuyện nhỏ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大吵一架cãi nhau một trận
  • 跟人吵架cãi nhau với người
  • 吵架分手cãi nhau rồi chia tay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK