Từ điển HSK / 打猎

打猎

Hán Việt: đả lạpđộng từHSK 7–9

đi săn; săn bắn

Ví dụ

秋天,猎人常进山打猎。

qiūtiān, lièrén cháng jìn shān dǎliè.

Mùa thu, thợ săn thường vào rừng đi săn.

Cách viết

打
猎

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 上山打猎 — lên núi đi săn
  • 打猎为生 — săn bắn kiếm sống
  • 带狗打猎 — dắt chó đi săn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK