Từ điển HSK / 打猎
打猎
Hán Việt: đả lạpđộng từHSK 7–9
đi săn; săn bắn
Ví dụ
秋天,猎人常进山打猎。
qiūtiān, lièrén cháng jìn shān dǎliè.
Mùa thu, thợ săn thường vào rừng đi săn.
Cách viết
打
猎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上山打猎 — lên núi đi săn
- 打猎为生 — săn bắn kiếm sống
- 带狗打猎 — dắt chó đi săn
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.