Từ điển HSK / 涉猎

涉猎

Hán Việt: thiệp lạpđộng từHSK 7–9

đọc qua, tìm hiểu sơ qua; đụng chạm tới (nhiều lĩnh vực)

Ví dụ

他广泛涉猎文学、历史和哲学。

tā guǎngfàn shèliè wénxué, lìshǐ hé zhéxué.

Anh ấy tìm hiểu rộng rãi về văn học, lịch sử và triết học.

Cách viết

涉
猎

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 广泛涉猎 — tìm hiểu rộng
  • 涉猎群书 — đọc nhiều sách
  • 略有涉猎 — biết qua đôi chút

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK