Từ điển HSK / 猎物

猎物

Hán Việt: lạp vậtdanh từHSK 7–9

con mồi; vật săn được

Ví dụ

老虎悄悄地靠近它的猎物。

Lǎohǔ qiāoqiāo de kàojìn tā de lièwù.

Con hổ lặng lẽ tiến lại gần con mồi của nó.

Cách viết

猎
物

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 捕捉猎物 — bắt con mồi
  • 寻找猎物 — tìm con mồi
  • 锁定猎物 — khóa mục tiêu con mồi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK