Từ điển HSK / 拨打

拨打

Hán Việt: bát đảđộng từHSK 5

quay số, gọi (điện thoại)

Ví dụ

请拨打这个电话号码。

qǐng bōdǎ zhège diànhuà hàomǎ.

Xin hãy gọi số điện thoại này.

Cách viết

拨
打

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拨打电话 — gọi điện thoại
  • 拨打急救电话 — gọi số cấp cứu
  • 拨打热线 — gọi đường dây nóng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK