Từ điển HSK / 打卡
打卡
Hán Việt: đả tạpđộng từHSK 3.0 cấp 6
chấm công, quẹt thẻ điểm danh; check-in, ghé đến (điểm nổi tiếng để chụp ảnh)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chấm công, quẹt thẻ điểm danh
员工上班要打卡。
yuángōng shàngbān yào dǎkǎ.
Nhân viên đi làm phải chấm công.
check-in, ghé đến (điểm nổi tiếng để chụp ảnh)
很多人来这里打卡拍照。
hěnduō rén lái zhèlǐ dǎkǎ pāizhào.
Rất nhiều người đến đây check-in chụp ảnh.
Cách viết
打
卡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上班打卡 — chấm công đi làm
- 打卡上下班 — chấm công giờ giấc
- 打卡景点 — check-in điểm du lịch
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.