Từ điển HSK / 打卡

打卡

Hán Việt: đả tạpđộng từHSK 3.0 cấp 6

chấm công, quẹt thẻ điểm danh; check-in, ghé đến (điểm nổi tiếng để chụp ảnh)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

chấm công, quẹt thẻ điểm danh

员工上班要打卡

yuángōng shàngbān yào dǎkǎ.

Nhân viên đi làm phải chấm công.

check-in, ghé đến (điểm nổi tiếng để chụp ảnh)

很多人来这里打卡拍照。

hěnduō rén lái zhèlǐ dǎkǎ pāizhào.

Rất nhiều người đến đây check-in chụp ảnh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 上班打卡chấm công đi làm
  • 打卡上下班chấm công giờ giấc
  • 打卡景点check-in điểm du lịch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK