Từ điển HSK / 卡通

卡通

Hán Việt: tạp thôngdanh từHSK 7–9

phim hoạt hình; tranh hoạt họa, hoạt hình

Ví dụ

孩子们喜欢看卡通。

háizimen xǐhuan kàn kǎtōng.

Bọn trẻ thích xem phim hoạt hình.

Cách viết

卡
通

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 卡通片 — phim hoạt hình
  • 卡通形象 — hình tượng hoạt hình
  • 卡通人物 — nhân vật hoạt hình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK