Từ điển HSK / 卡通
卡通
Hán Việt: tạp thôngdanh từHSK 7–9
phim hoạt hình; tranh hoạt họa, hoạt hình
Ví dụ
孩子们喜欢看卡通。
háizimen xǐhuan kàn kǎtōng.
Bọn trẻ thích xem phim hoạt hình.
Cách viết
卡
通
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 卡通片 — phim hoạt hình
- 卡通形象 — hình tượng hoạt hình
- 卡通人物 — nhân vật hoạt hình
Từ cùng chữ
卡 tạpCả họ 12 từ →
通 thôngCả họ 38 từ →
- 交通jiāotōng✓ giao thônggiao thông, vận tải
- 普通pǔtōngphổ thôngbình thường, thông thường
- 通过tōngguòthông quáđi qua; thông qua; đỗ; thông qua; bằng cách
- 通知tōngzhīthông trithông báo; báo cho biết; (bản) thông báo
- 普通话pǔtōnghuàphổ thông thoạitiếng phổ thông, tiếng quan thoại
- 沟通gōutōngcâu thônggiao tiếp, trao đổi, thông hiểu nhau
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.