Cây Hán Việt / 卡

卡

kǎHán Việt: tạpcấp 3

thẻ

Trang chữ 卡 →

12 từ ghép chứa 卡 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.