Từ điển HSK / 医保卡

医保卡

yībǎokǎ

Hán Việt: y bảo tạpdanh từ

thẻ bảo hiểm y tế

Ví dụ

看病的时候别忘了带医保卡。

Kàn bìng de shíhou bié wàng le dài yībǎokǎ.

Lúc đi khám bệnh đừng quên mang thẻ bảo hiểm y tế.

Cách viết

医
保
卡

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 带上医保卡 — mang theo thẻ bảo hiểm y tế
  • 刷医保卡 — quẹt thẻ bảo hiểm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK