Từ điển HSK / 医学

医学

Hán Việt: y họcdanh từHSK 3.0 cấp 5

y học

Tốc độ

Ví dụ

他大学时学的是医学

tā dàxué shí xué de shì yīxué.

Hồi đại học anh ấy học ngành y.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学习医学học y học
  • 医学知识kiến thức y học
  • 现代医学y học hiện đại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK