Từ điển HSK / 就医
就医
Hán Việt: tựu yđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đi khám bệnh, đến cơ sở y tế chữa trị
Tốc độ
Ví dụ
身体不适应及时到医院就医。
shēntǐ bùshì yīng jíshí dào yīyuàn jiùyī.
Khi cơ thể khó chịu nên đến bệnh viện khám kịp thời.
Cách viết
就
医
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上医院就医 — đến bệnh viện khám
- 及时就医 — đi khám kịp thời
- 就医难 — khó khám chữa bệnh
Từ cùng chữ
就 tựuCả họ 18 từ →
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
- 成就chéngjiùthành tựu, thành tích; tạo nên, làm nên (sự nghiệp)
- 就业jiùyècó việc làm, tìm được việc
- 就读jiùdútheo học, học tập (tại một trường)
- 就算jiùsuàncho dù, dẫu cho
- 将就jiāngjiutạm chấp nhận, miễn cưỡng dùng/làm cho qua, châm chước
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.