Từ điển HSK / 补卡
补卡
bǔkǎHán Việt: bổ tạpdanh từ
làm lại thẻ; cấp lại thẻ
Ví dụ
卡丢了,我明天去银行补卡。
Kǎ diū le, wǒ míngtiān qù yínháng bǔkǎ.
Mất thẻ rồi, mai tôi ra ngân hàng làm lại.
Cách viết
补
卡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去补卡 — đi làm lại thẻ
- 补卡要手续费 — làm lại thẻ mất phí
Từ cùng chữ
补 bổCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.