Từ điển HSK / 补卡

补卡

bǔkǎ

Hán Việt: bổ tạpdanh từ

làm lại thẻ; cấp lại thẻ

Ví dụ

卡丢了,我明天去银行补卡。

Kǎ diū le, wǒ míngtiān qù yínháng bǔkǎ.

Mất thẻ rồi, mai tôi ra ngân hàng làm lại.

Cách viết

补
卡

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去补卡 — đi làm lại thẻ
  • 补卡要手续费 — làm lại thẻ mất phí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK