Từ điển HSK / 补课

补课

Hán Việt: bổ khoáđộng từHSK 3.0 cấp 6

học bù; dạy bù; bổ túc bài học

Tốc độ

Ví dụ

周末老师给我们补课

zhōumò lǎoshī gěi wǒmen bǔkè.

Cuối tuần thầy giáo dạy bù cho chúng tôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 周末补课học bù cuối tuần
  • 给学生补课dạy bù cho học sinh
  • 需要补课cần học bù

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK