Từ điển HSK / 补给

补给

Hán Việt: bổ cấpđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

tiếp tế, cung cấp thêm (lương thực, vật tư, năng lượng); nguồn tiếp tế, đồ tiếp tế, hậu cần

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

tiếp tế, cung cấp thêm (lương thực, vật tư, năng lượng)

运输队为前线部队补给弹药和食物。

yùnshūduì wèi qiánxiàn bùduì bǔjǐ dànyào hé shíwù.

Đội vận tải tiếp tế đạn dược và lương thực cho bộ đội tiền tuyến.

名

nguồn tiếp tế, đồ tiếp tế, hậu cần

探险队的补给已经所剩无几。

tànxiǎnduì de bǔjǐ yǐjīng suǒshèng-wújǐ.

Nguồn tiếp tế của đoàn thám hiểm chẳng còn lại bao nhiêu.

Cách viết

补
给

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 补给物资 — vật tư tiếp tế
  • 后勤补给 — tiếp tế hậu cần
  • 补给线 — tuyến tiếp tế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK