Cây Hán Việt / 给
给
gěiHán Việt: cấpcấp 1 · 2
cho; đưa cho; cho; vì (giới thiệu đối tượng)
Trang chữ 给 →3 từ ghép chứa 给 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 给
gěiHán Việt: cấpcấp 1 · 2
cho; đưa cho; cho; vì (giới thiệu đối tượng)
Trang chữ 给 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.