Từ điển HSK / 借记卡
借记卡
jièjìkǎHán Việt: tá ký tạpdanh từ
thẻ ghi nợ; thẻ ATM thường
Ví dụ
借记卡里有多少钱就能花多少。
Jièjìkǎ lǐ yǒu duōshao qián jiù néng huā duōshao.
Thẻ ghi nợ có bao nhiêu tiền thì tiêu được bấy nhiêu.
Cách viết
借
记
卡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 办借记卡 — làm thẻ ghi nợ
- 借记卡和信用卡 — thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng
Từ cùng chữ
借 táCả họ 7 từ →
- 凭借píngjièdựa vào; nhờ vào (điều kiện, ưu thế)
- 借鉴jièjiànhọc hỏi, tham khảo, rút kinh nghiệm (từ cái khác)
- 借助jièzhùnhờ vào, dựa vào, nhờ sự trợ giúp của
- 借口jièkǒucái cớ, lý do (thường bịa ra để thoái thác); lấy cớ, mượn cớ, viện cớ
- 借条jiètiáogiấy vay nợ, giấy biên nhận nợ
- 借用jièyòngmượn dùng, vay mượn (đồ vật, khái niệm, phương pháp để sử dụng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.