Từ điển HSK / 借用
借用
Hán Việt: tá dụngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mượn dùng, vay mượn (đồ vật, khái niệm, phương pháp để sử dụng)
Tốc độ
Ví dụ
我能借用一下你的充电器吗?
wǒ néng jièyòng yíxià nǐ de chōngdiànqì ma?
Tôi mượn dùng sạc của bạn một chút được không?
Cách viết
借
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 借用工具 — mượn dùng dụng cụ
- 借用概念 — vay mượn khái niệm
- 借用场地 — mượn địa điểm
Từ cùng chữ
借 táCả họ 7 từ →
- 凭借píngjièdựa vào; nhờ vào (điều kiện, ưu thế)
- 借鉴jièjiànhọc hỏi, tham khảo, rút kinh nghiệm (từ cái khác)
- 借助jièzhùnhờ vào, dựa vào, nhờ sự trợ giúp của
- 借口jièkǒucái cớ, lý do (thường bịa ra để thoái thác); lấy cớ, mượn cớ, viện cớ
- 借条jiètiáogiấy vay nợ, giấy biên nhận nợ
- 借记卡jièjìkǎthẻ ghi nợ; thẻ ATM thường
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.