Từ điển HSK / 借助
借助
Hán Việt: tá trợđộng từHSK 3.0 cấp 6
nhờ vào, dựa vào, nhờ sự trợ giúp của
Tốc độ
Ví dụ
我们借助电脑完成了这项工作。
wǒmen jièzhù diànnǎo wánchéng le zhè xiàng gōngzuò.
Chúng tôi nhờ máy tính hoàn thành công việc này.
Cách viết
借
助
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 借助工具 — nhờ công cụ
- 借助外力 — nhờ ngoại lực
- 借助他人 — nhờ người khác
Từ cùng chữ
借 táCả họ 7 từ →
- 凭借píngjièdựa vào; nhờ vào (điều kiện, ưu thế)
- 借鉴jièjiànhọc hỏi, tham khảo, rút kinh nghiệm (từ cái khác)
- 借口jièkǒucái cớ, lý do (thường bịa ra để thoái thác); lấy cớ, mượn cớ, viện cớ
- 借条jiètiáogiấy vay nợ, giấy biên nhận nợ
- 借用jièyòngmượn dùng, vay mượn (đồ vật, khái niệm, phương pháp để sử dụng)
- 借记卡jièjìkǎthẻ ghi nợ; thẻ ATM thường
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.