Từ điển HSK / 互助

互助

Hán Việt: hỗ trợđộng từHSK 6

giúp đỡ lẫn nhau, tương trợ

Ví dụ

邻里之间应该团结互助。

línlǐ zhī jiān yīnggāi tuánjié hùzhù.

Giữa hàng xóm láng giềng nên đoàn kết giúp đỡ lẫn nhau.

Cách viết

互
助

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 团结互助 — đoàn kết tương trợ
  • 互助合作 — hợp tác tương trợ
  • 互助小组 — nhóm tương trợ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK