Từ điển HSK / 交互
交互
Hán Việt: giao hỗđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
tương tác, trao đổi qua lại, tác động lẫn nhau; lẫn nhau, qua lại, xen kẽ (làm trạng ngữ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tương tác, trao đổi qua lại, tác động lẫn nhau
两个系统之间需要频繁地交互数据。
liǎng gè xìtǒng zhījiān xūyào pínfán de jiāohù shùjù.
Hai hệ thống cần trao đổi dữ liệu qua lại thường xuyên.
副
lẫn nhau, qua lại, xen kẽ (làm trạng ngữ)
这两种因素交互作用,影响着最终结果。
zhè liǎng zhǒng yīnsù jiāohù zuòyòng, yǐngxiǎng zhe zuìzhōng jiéguǒ.
Hai nhân tố này tác động qua lại lẫn nhau, ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Cách viết
交
互
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人机交互 — tương tác người-máy
- 交互作用 — tác động qua lại
- 交互影响 — ảnh hưởng lẫn nhau
Từ cùng chữ
交 giaoCả họ 35 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.