Từ điển HSK / 互联网

互联网

Hán Việt: hỗ liên võngdanh từHSK 3.0 cấp 4

Internet, mạng internet

Tốc độ

Ví dụ

现在很多事情都可以在互联网上完成。

xiànzài hěn duō shìqing dōu kěyǐ zài hùliánwǎng shàng wánchéng.

Bây giờ rất nhiều việc đều có thể hoàn thành trên Internet.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 互联网时代thời đại Internet
  • 连接互联网kết nối Internet
  • 互联网公司công ty Internet

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK