Từ điển HSK / 联合

联合

Hán Việt: liên hợpđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5

liên hợp, hợp lại; liên hợp, chung

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

liên hợp, hợp lại

两家公司联合开发了新产品。

liǎng jiā gōngsī liánhé kāifā le xīn chǎnpǐn.

Hai công ty hợp tác phát triển sản phẩm mới.

liên hợp, chung

这是一个联合组织。

zhè shì yí ge liánhé zǔzhī.

Đây là một tổ chức liên hợp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 联合起来liên hợp lại
  • 联合声明tuyên bố chung
  • 联合Liên Hợp Quốc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK