Từ điển HSK / 相互
相互
Hán Việt: tương hỗphó từHSK 3.0 cấp 4
lẫn nhau; qua lại
Tốc độ
Ví dụ
同学之间应该相互帮助。
tóngxué zhījiān yīnggāi xiānghù bāngzhù.
Bạn học nên giúp đỡ lẫn nhau.
Cách viết
相
互
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 相互帮助 — giúp đỡ lẫn nhau
- 相互了解 — hiểu nhau
- 相互尊重 — tôn trọng lẫn nhau
Từ cùng chữ
相 tương
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.