Từ điển HSK / 借鉴

借鉴

Hán Việt: tá giámđộng từHSK 3.0 cấp 6

học hỏi, tham khảo, rút kinh nghiệm (từ cái khác)

Tốc độ

Ví dụ

我们可以借鉴国外的先进经验。

wǒmen kěyǐ jièjiàn guówài de xiānjìn jīngyàn.

Chúng ta có thể học hỏi kinh nghiệm tiên tiến của nước ngoài.

Cách viết

借
鉴

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 借鉴经验 — học hỏi kinh nghiệm
  • 值得借鉴 — đáng tham khảo
  • 相互借鉴 — học hỏi lẫn nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK