Từ điển HSK / 日记

日记

Hán Việt: nhật kýdanh từHSK 3.0 cấp 4

nhật ký

Tốc độ

Ví dụ

她每天晚上都写日记

tā měitiān wǎnshang dōu xiě rìjì.

Cô ấy viết nhật ký mỗi tối.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 日记viết nhật ký
  • 一篇日记một bài nhật ký
  • 旅行日记nhật ký du lịch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK