Từ điển HSK / 日记
日记
Hán Việt: ✓ nhật kýdanh từHSK 3.0 cấp 4
nhật ký
Tốc độ
Ví dụ
她每天晚上都写日记。
tā měitiān wǎnshang dōu xiě rìjì.
Cô ấy viết nhật ký mỗi tối.
Cách viết
日
记
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 写日记 — viết nhật ký
- 一篇日记 — một bài nhật ký
- 旅行日记 — nhật ký du lịch
Từ cùng chữ
日 nhậtCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.