Cây Hán Việt / 记

记

jìHán Việt: kýcấp 3

nhớ; ghi nhớ; ghi chép

Trang chữ 记 →

21 từ ghép chứa 记 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.