Từ điển HSK / 书记
书记
Hán Việt: thư kýdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bí thư (người đứng đầu tổ chức đảng, đoàn thể)
Tốc độ
Ví dụ
他被选为村党支部书记。
tā bèi xuǎnwéi cūn dǎng zhībù shūjì.
Ông được bầu làm bí thư chi bộ đảng của thôn.
Cách viết
书
记
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 党委书记 — bí thư đảng ủy
- 总书记 — tổng bí thư
- 支部书记 — bí thư chi bộ
Từ cùng chữ
书 thưCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.