Từ điển HSK / 切记
切记
Hán Việt: thiết kýđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nhớ kỹ; ghi lòng tạc dạ (lời dặn, điều quan trọng)
Tốc độ
Ví dụ
出门在外,切记注意安全。
chūmén zàiwài, qièjì zhùyì ānquán.
Khi đi xa nhà, nhớ kỹ phải chú ý an toàn.
Cách viết
切
记
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 切记在心 — ghi nhớ trong lòng
- 切记不可 — nhớ kỹ không được
- 千万切记 — nhất định ghi nhớ
Từ cùng chữ
切 thiếtCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.