Từ điển HSK / 切记

切记

Hán Việt: thiết kýđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

nhớ kỹ; ghi lòng tạc dạ (lời dặn, điều quan trọng)

Tốc độ

Ví dụ

出门在外,切记注意安全。

chūmén zàiwài, qièjì zhùyì ānquán.

Khi đi xa nhà, nhớ kỹ phải chú ý an toàn.

Cách viết

切
记

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 切记在心 — ghi nhớ trong lòng
  • 切记不可 — nhớ kỹ không được
  • 千万切记 — nhất định ghi nhớ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK