Từ điển HSK / 一切

一切

Hán Việt: nhất thiếtđại từHSK 3.0 cấp 4

tất cả; mọi thứ

Tốc độ

Ví dụ

为了家人,他愿意付出一切。

wèile jiārén, tā yuànyì fùchū yíqiè.

Vì gia đình, anh ấy sẵn lòng cho đi tất cả.

Cách viết

一
切

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一切顺利 — mọi việc thuận lợi
  • 一切都好 — mọi thứ đều ổn
  • 不顾一切 — bất chấp tất cả

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK