Từ điển HSK / 记号

记号

Hán Việt: ✓ ký hiệudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

ký hiệu, dấu đánh dấu

Tốc độ

Ví dụ

他在重要的段落旁边做了个记号。

tā zài zhòngyào de duànluò pángbiān zuò le ge jìhao.

Anh ấy đánh một dấu bên cạnh đoạn văn quan trọng.

Cách viết

记
号

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 做记号 — đánh dấu
  • 画记号 — vẽ ký hiệu
  • 特殊记号 — ký hiệu đặc biệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK