Từ điển HSK / 记
记
Hán Việt: kýđộng từHSK 3.0 cấp 3
nhớ; ghi nhớ; ghi chép
Tốc độ
Ví dụ
我记不住这些生词。
wǒ jì bú zhù zhèxiē shēngcí.
Tôi không nhớ nổi những từ mới này.
Cách viết
记
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 记单词 — nhớ từ vựng
- 记日记 — ghi nhật ký
- 记下来 — ghi lại
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.