Từ điển HSK / 记载
记载
Hán Việt: ký tảiđộng từHSK 3.0 cấp 5
ghi chép, ghi lại (trong sách vở)
Tốc độ
Ví dụ
这本书记载了当时的历史。
zhè běn shū jìzǎile dāngshí de lìshǐ.
Cuốn sách này ghi chép lại lịch sử thời bấy giờ.
Cách viết
记
载
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 史书记载 — sử sách ghi chép
- 详细记载 — ghi chép chi tiết
- 据记载 — theo ghi chép
Từ cùng chữ
记 kýCả họ 21 từ →
载 tải
- 下载xiàzàitải xuống, download
- 承载chéngzàichịu tải; gánh chịu; chuyên chở; mang (ý nghĩa, sứ mệnh)
- 卸载xièzàigỡ cài đặt (phần mềm); dỡ hàng (khỏi tàu xe)
- 载体zàitǐvật mang, phương tiện truyền tải; cái chứa đựng và chuyển tải thông tin, năng lượng hay giá trị nào đó
- 转载zhuǎnzǎiđăng lại; in lại (nội dung đã phát ở nơi khác)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.