Từ điển HSK / 下载
下载
Hán Việt: hạ tảiđộng từHSK 3.0 cấp 5
tải xuống, download
Tốc độ
Ví dụ
我刚下载了一个新游戏。
wǒ gāng xiàzài le yí ge xīn yóuxì.
Tôi vừa tải xuống một trò chơi mới.
Cách viết
下
载
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下载文件 — tải file
- 下载软件 — tải phần mềm
- 免费下载 — tải miễn phí
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
载 tải
- 记载jìzǎighi chép, ghi lại (trong sách vở)
- 承载chéngzàichịu tải; gánh chịu; chuyên chở; mang (ý nghĩa, sứ mệnh)
- 卸载xièzàigỡ cài đặt (phần mềm); dỡ hàng (khỏi tàu xe)
- 载体zàitǐvật mang, phương tiện truyền tải; cái chứa đựng và chuyển tải thông tin, năng lượng hay giá trị nào đó
- 转载zhuǎnzǎiđăng lại; in lại (nội dung đã phát ở nơi khác)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.