Từ điển HSK / 卸载

卸载

Hán Việt: tá tảiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

gỡ cài đặt (phần mềm); dỡ hàng (khỏi tàu xe)

Tốc độ

Ví dụ

我把手机里没用的软件都卸载了。

wǒ bǎ shǒujī lǐ méi yòng de ruǎnjiàn dōu xièzài le.

Tôi đã gỡ hết những phần mềm vô dụng trong điện thoại.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 卸载软件gỡ phần mềm
  • 卸载货物dỡ hàng hoá
  • 一键卸载gỡ cài đặt một chạm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK