Cây Hán Việt / 卸
卸
xièHán Việt: táHSK 7–9
dỡ (hàng); tháo (bộ phận); trút bỏ (trách nhiệm)
Trang chữ 卸 →3 từ ghép chứa 卸 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 卸
xièHán Việt: táHSK 7–9
dỡ (hàng); tháo (bộ phận); trút bỏ (trách nhiệm)
Trang chữ 卸 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.