Từ điển HSK / 卸任
卸任
Hán Việt: tá nhiệmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mãn nhiệm; rời chức vụ, thôi chức
Tốc độ
Ví dụ
这位市长将于下月卸任。
zhè wèi shìzhǎng jiāng yú xiàyuè xièrèn.
Vị thị trưởng này sẽ rời chức vào tháng sau.
Cách viết
卸
任
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 卸任离职 — mãn nhiệm rời chức
- 即将卸任 — sắp mãn nhiệm
- 卸任总统 — tổng thống mãn nhiệm
Từ cùng chữ
卸 táCả họ 3 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.